Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undazzled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undazzled

//

* tính từ
  • không bị loá mắt, không bị hoa mắt, không bị quáng mắt
  • không sững sờ, không ngạc nhiên
  • (hàng hải) chưa sơn ngụy trang (tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...