Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undebarred

/'ʌndi'bɑ:d/

tính từ

  • ((thường) : from) không bị loại trừ
  • không bị ngăn trở, không bị ngăn cấm, được tự do (làm việc gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...