Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undebated

/'ʌndi'beitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undebated

/'ʌndi'beitid/

tính từ

  • không bàn cãi; chưa được bàn cãi
    • to accept a proposition undebated: chấp nhận một đề nghị không bàn cãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...