Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undebated

/'ʌndi'beitid/

tính từ

  • không bàn cãi; chưa được bàn cãi
    • to accept a proposition undebated: chấp nhận một đề nghị không bàn cãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...