Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undecadent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undecadent

//

* tính từ
  • không suy đồi, không sa sút; không điêu tàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...