Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undecagon

/ʌn'dekəgən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undecagon

/ʌn'dekəgən/

danh từ

  • (toán học) hình mười một cạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n an eleven-sided polygon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...