Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undecayable

//

* tính từ
  • không thể thối nát, không thể hư hỏng, không thể tàn tạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...