Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undecaying

/'ʌndi'keiiɳ/

tính từ

  • không thể hư hỏng được, không thể mục nát được; không thể tàn tạ được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...