Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undeceived

/'ʌndi'si:vd/

tính từ

  • khỏi bị lầm lạc, đã được giác ngộ
  • không mắc lừa, không bị lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh

v free from deception or illusion\ns freed of a mistaken or misguided notion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...