Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10481

undecided

/'ʌndi'saidid/

tính từ

  • lưỡng lự, do dự, không dứt khoát, không nhất quyết
  • chưa giải quyết, chưa xong, đang nhùng nhằng (vấn đề)
Biến thể từ undecideds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet having made a commitment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...