Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undecided

/'ʌndi'saidid/ Collins ★ phổ biến #10481
Biến thể từ undecideds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undecided

/'ʌndi'saidid/

tính từ

  • lưỡng lự, do dự, không dứt khoát, không nhất quyết
  • chưa giải quyết, chưa xong, đang nhùng nhằng (vấn đề)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet having made a commitment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...