Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undecipherable

/'ʌndi'saifərəbl/ phổ biến #41203
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undecipherable

/'ʌndi'saifərəbl/

tính từ

  • không thể đọc ra được, không thể giải được (mã)
Định nghĩa tiếng Anh

s not easily deciphered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...