undeciphered
/'ʌndi'saifəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undeciphered
/'ʌndi'saifəd/
tính từ
- không đọc ra được, không giải được (mã)
Định nghĩa tiếng Anh
a not deciphered
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not deciphered
Đang tải...