undecisive
/'ʌndi'saisiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undecisive
/'ʌndi'saisiv/
tính từ
- không có tính chất quyết định
- lưỡng lự, do dự
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...