undeclared
//
* tính từ- không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not announced or openly acknowledged
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not announced or openly acknowledged
Đang tải...