undeclared
/.ʌndi'klєәd/ phổ biến #22776
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undeclared
//
* tính từ- không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not announced or openly acknowledged