Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22776

undeclared

//

* tính từ
  • không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not announced or openly acknowledged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...