Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undeclared

/.ʌndi'klєәd/ phổ biến #22776
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undeclared

//

* tính từ
  • không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not announced or openly acknowledged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...