undecorated
/ʌn'dekәreitid/ phổ biến #37310
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undecorated
//
* tính từ- không trang hoàng
- không tô vẽ
- không được gắn huy chương
Định nghĩa tiếng Anh
a not decorated with something to increase its beauty or distinction