Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undecorated

/ʌn'dekәreitid/ phổ biến #37310
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undecorated

//

* tính từ
  • không trang hoàng
  • không tô vẽ
  • không được gắn huy chương
Định nghĩa tiếng Anh

a not decorated with something to increase its beauty or distinction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...