Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undefensible

/'ʌndi'fensəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undefensible

/'ʌndi'fensəbl/

tính từ

  • không thể bảo vệ, không thể phòng thù được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...