Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undefensible

/'ʌndi'fensəbl/

tính từ

  • không thể bảo vệ, không thể phòng thù được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...