Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44937

undefiled

/'ʌndi'faild/

tính từ

  • không có vết nhơ, không bị ô uế; trong sạch, tinh khiết
Định nghĩa tiếng Anh

s free from stain or blemish\ns (of language) not having its purity or excellence debased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...