Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36651

undefinable

/,ʌndi'fainəbl/

tính từ

  • không thể định nghĩa được
  • không thể xác định, không thể định rõ, không thể nhận rõ
    • undefinable colour: màu sắc không nhận rõ ra được
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being precisely or readily described; not easily put into words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...