Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undefinable

/,ʌndi'fainəbl/ phổ biến #36651
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undefinable

/,ʌndi'fainəbl/

tính từ

  • không thể định nghĩa được
  • không thể xác định, không thể định rõ, không thể nhận rõ
    • undefinable colour: màu sắc không nhận rõ ra được
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being precisely or readily described; not easily put into words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...