Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20675

undefined

/,ʌndi'faind/

tính từ

  • không xác định, không định rõ, mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not precisely limited, determined, or distinguished

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...