undelayed
/'ʌndi'leid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undelayed
//
* tính từ- không bị chậm trễ, không bị trì hoãn
- không bị ngăn lại, không bị lưu lại
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...