undelegated
/,ʌn'deli^eitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undelegated
//
* tính từ- không được ủy thác lại; không được chuyển giao (quyền lợi; quyền hành...)
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...