Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35900

undelivered

/'ʌndi'livəd/

tính từ

  • không được thả, không được giải thoát
  • chưa giao (hàng, thư...)
  • chưa đọc (diễn văn)
  • (y học) chưa đẻ
  • không xử (án); không tuyên bố (lời kết án)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...