Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undelivered

/'ʌndi'livəd/ phổ biến #35900
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undelivered

/'ʌndi'livəd/

tính từ

  • không được thả, không được giải thoát
  • chưa giao (hàng, thư...)
  • chưa đọc (diễn văn)
  • (y học) chưa đẻ
  • không xử (án); không tuyên bố (lời kết án)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...