Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30101

undemanding

//

* tính từ
  • không đòi hỏi, dễ làm; dễ thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

a. requiring little if any patience or effort or skill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...