Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18949

undemocratic

//

* tính từ
  • không dân chủ; phản dân chủ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not in agreement with or according to democratic doctrine or practice or ideals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...