Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undenominational

/'ʌndi,nɔmi'neiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undenominational

/'ʌndi,nɔmi'neiʃənl/

tính từ

  • không giáo phái
Định nghĩa tiếng Anh

s. not bound or devoted to the promotion of a particular denomination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...