Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undenounced

/'ʌndi'naunst/

tính từ

  • không bị tố cáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...