Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37186

undependable

/'ʌndi'pendəbl/

tính từ

  • không đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong được
Định nghĩa tiếng Anh

s. liable to be erroneous or misleading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...