undependable
/'ʌndi'pendəbl/
tính từ
- không đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong được
Định nghĩa tiếng Anh
s. liable to be erroneous or misleading
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. liable to be erroneous or misleading
Đang tải...