Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undeplored

/'ʌndi'plɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undeplored

/'ʌndi'plɔ:d/

tính từ

  • không phàn nàn, không ân hận
  • không ai thương hại, không ai xót xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...