Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undeposed

/'ʌndi'pouzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undeposed

/'ʌndi'pouzd/

tính từ

  • không bị phế, không bị truất (vua)
  • không ai làm chứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...