Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undepreciated

/'ʌndi'pri:ʃieitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undepreciated

/'ʌndi'pri:ʃieitid/

tính từ

  • không bị giảm giá, không bị sụt giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...