Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undepressed

/'ʌndi'prest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undepressed

/'ʌndi'prest/

tính từ

  • không bị hạ xuống
  • (nghĩa bóng) không bị suy sụp, vững (thị trường)
  • (nghĩa bóng) không bị suy nhược, không bị kiệt sức (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...