under your belt
Nghĩa thường dùng
“With ten years of experience under his belt, he's highly qualified.”Với mười năm kinh nghiệm tích lũy, anh ấy rất đủ tiêu chuẩn.
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“With ten years of experience under his belt, he's highly qualified.”Với mười năm kinh nghiệm tích lũy, anh ấy rất đủ tiêu chuẩn.
Đang tải...