Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

under-agent

/'ʌndər'eidʤənt/

danh từ

  • phó đại lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...