Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

under-breath

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

under-breath

//

* danh từ
  • tiếng thì thầm, tiếng thì thào
  • she spoke in an under-breath
  • cô ấy nói thầm
  • (ngôn ngữ học) thì thào (âm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...