under-lease
/'ʌndəli:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
under-lease
/'ʌndəli:s/
danh từ
- sự cho thuê lại
Từ điển Anh–Việt
111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...