Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

under-lessor

/'ʌndəle'sɔ:/

danh từ

  • người cho thuê lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...