under-officer
//
* danh từ- (quân sự) hạ sĩ quan* ngoại động từ
- (quân sự) không đựng đủ khung sĩ quan
Biến thể từ
under-officers số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...