Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

under-secretaryship

/'ʌndə'sekrətriʃip/

danh từ

  • chức thứ trưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...