Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37035

underactive

//

* tính từ
  • kém hoạt động; kém năng suất, kém hiệu suất
Định nghĩa tiếng Anh

s abnormally inactive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...