Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underactive

/ʌndə'ræktɪv/ phổ biến #37035
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underactive

//

* tính từ
  • kém hoạt động; kém năng suất, kém hiệu suất
Định nghĩa tiếng Anh

s abnormally inactive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...