Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underactivity

/'ʌndәræk'tiviti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underactivity

//

* danh từ
  • sự kém hoạt động; sự kém năng suất, sự kém hiệu suất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...