Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underactor

//

* danh từ
  • diễn viên đóng vai phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A subordinate actor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...