underactor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underactor
//
* danh từ- diễn viên đóng vai phụ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A subordinate actor.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A subordinate actor.
Đang tải...