Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underactor

/,ʌndәr'æktә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underactor

//

* danh từ
  • diễn viên đóng vai phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A subordinate actor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...