underappreciated
/,ʌndәrә'pri:ʃieitid/ phổ biến #22505
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underappreciated
//
* tính từ- không được đánh giá đúng mức; bị đánh giá thấp; bị coi thường
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...