Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underbade

/'ʌndə'bid/

ngoại động từ underbade, underbid; underbidden, underbid

  • bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
  • xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...