underbelly
/'ʌndә.beli/ phổ biến #20781
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underbelly
//
* danh từ- dưới bụng, mặt dưới của cơ thể con vật (thịt lợn )
- chỗ yếu, khu vực (vùng ) dễ bị tấn công
Định nghĩa tiếng Anh
n. lower side n. the soft belly or underside of an animal's body n. the quality of being weak or unprotected