Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underbelly

/'ʌndә.beli/ phổ biến #20781
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underbelly

//

* danh từ
  • dưới bụng, mặt dưới của cơ thể con vật (thịt lợn )
  • chỗ yếu, khu vực (vùng ) dễ bị tấn công
Định nghĩa tiếng Anh

n. lower side n. the soft belly or underside of an animal's body n. the quality of being weak or unprotected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...