underblanket
Biến thể từ
underblankets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underblanket
//
* danh từ- chăn lót
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...