Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underbred

/'ʌndə'bred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underbred

/'ʌndə'bred/

tính từ

  • kém giáo dục, vô giáo dục, thô lỗ, thô tục
  • không phải thật nòi (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of inferior or mixed breed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...