Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18089

underbrush

/'ʌndəbrʌʃ/

danh từ

  • bụi cây thấp; tầng cây thấp (trong rừng) ((cũng) underwood)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the brush (small trees and bushes and ferns etc.) growing beneath taller trees in a wood or forest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...