Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undercapitalize

/.ʌndә'kæpitәlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undercapitalize

//

  • Cách viết khác : undercapitalise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...