Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31963

undercarriage

/'ʌndə,kæridʤ/

danh từ

  • bộ bánh hạ cánh (máy bay)
  • khung gầm, satxi (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. framework that serves as a support for the body of a vehicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...