Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undercarriage

/'ʌndə,kæridʤ/ phổ biến #31963
Biến thể từ undercarriages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undercarriage

/'ʌndə,kæridʤ/

danh từ

  • bộ bánh hạ cánh (máy bay)
  • khung gầm, satxi (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. framework that serves as a support for the body of a vehicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...