Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underclay

/'ʌndəklei/

danh từ

  • lớp sét dưới (ở dưới lớp than)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stratum of clay lying beneath a coal bed, often\n containing the roots of coal plants, especially the Stigmaria.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...