Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underclay

/'ʌndəklei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underclay

/'ʌndəklei/

danh từ

  • lớp sét dưới (ở dưới lớp than)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stratum of clay lying beneath a coal bed, often containing the roots of coal plants, especially the Stigmaria.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...