Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underclothed

/'ʌndә'klәuðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underclothed

//

  • xem underclad
Định nghĩa tiếng Anh

s inadequately clothed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...